research center

research center

A scientist conducts an experiment in a modern research center.

Định nghĩa

Danh từ: Một trung tâm nơi các hoạt động nghiên cứu được thực hiện. "Research center" một địa điểm hoặc tổ chức chuyên sâu vào việc tìm kiếm, khám phá phát triển kiến thức mới trong một lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế, xã hội, hoặc các ngành khác.

dụ sử dụng
  • (Trường đại học một trung tâm nghiên cứu mới về biến đổi khí hậu.)
  • ( ấy làm việc tại một trung tâm nghiên cứu chuyên về điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Research center" có thể được kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực cụ thể để chỉ một trung tâm chuyên ngành.
    • A medical research center (một trung tâm nghiên cứu y tế)
    • A technology research center (một trung tâm nghiên cứu công nghệ)
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "research center" thường một bộ phận của trường đại học hoặc viện nghiên cứu, có thể các phòng thí nghiệm, thư viện đội ngũ chuyên gia.
Biến thể từ gần giống
  • Research centre (n): một biến thể chính tả, phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), có nghĩa tương tự "research center".
  • Research lab (n): phòng thí nghiệm nghiên cứu, thường một phần nhỏ hơn trong một trung tâm nghiên cứu.
  • Research institute (n): viện nghiên cứu, thường quy mô lớn hơn bao gồm nhiều trung tâm nghiên cứu nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory (n): phòng thí nghiệm, nơi tiến hành các thí nghiệm nghiên cứu khoa học.
  • Think tank (n): tổ chức tư vấn, nơi tập trung các chuyên gia nghiên cứu đưa ra các giải pháp cho các vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • At the forefront of research: đi đầu trong nghiên cứu.
    • This research center is at the forefront of genetic engineering. (Trung tâm nghiên cứu này đi đầu trong lĩnh vực kỹ thuật di truyền.)
  • State-of-the-art research center: trung tâm nghiên cứu hiện đại nhất, với trang thiết bị tiên tiến.
    • They opened a state-of-the-art research center last year. (Họ đã khai trương một trung tâm nghiên cứu hiện đại nhất vào năm ngoái.)